N1名词
懐石料理
かいせきりょうり
含义
- 1.怀石料理
- 2.茶道菜肴
各语言释义
- English
- traditional Japanese meal brought in courses, tea-ceremony dishes
- Tiếng Việt
- bữa ăn truyền thống Nhật Bản được phục vụ theo từng món, món trà
- 日本語
- 懐石料理, お茶の料理
- 한국어
- 코스 요리의 전통 일본식 식사, 다도 요리
- 中文
- 怀石料理, 茶道菜肴
- Bahasa Indonesia
- makanan kaiseki
- ภาษาไทย
- อาหารไคเซกิ
- Español
- comida kaiseki
- Français
- plat kaiseki
- Deutsch
- kaiseki
- Português
- cozinha kaiseki
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。