N1五段动词
取り戻す
とりもどす
含义
- 1.收回
- 2.找回
- 3.恢复
各语言释义
- English
- to take back, to get back, to regain
- Tiếng Việt
- lấy lại, để lấy lại, khôi phục
- 日本語
- 取り戻す, 取り返す, 回復する
- 한국어
- 되찾다, 되돌리다, 회복하다
- 中文
- 收回, 找回, 恢复
- Bahasa Indonesia
- mengambil kembali
- ภาษาไทย
- เอากลับ
- Español
- recuperar
- Français
- retrouver
- Deutsch
- zurücknehmen
- Português
- recuperar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。