N1Danh từ
癌
がん
Nghĩa
- 1.ung thư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cancer
- Tiếng Việt
- ung thư
- 한국어
- 암
- 中文
- 癌症
- Bahasa Indonesia
- kanker
- ภาษาไทย
- มะเร็ง
- Español
- cáncer
- Français
- cancer
- Deutsch
- Krebs
- Português
- câncer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.