N1verb
炙る
あぶる
Nghĩa
- 1.nướng
- 2.quay
- 3.hơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to grill, to roast, to toast
- Tiếng Việt
- nướng, quay, hơ
- 한국어
- 굽다, 로스트, 토스트
- 中文
- 烤, 烤制, 吐司
- Bahasa Indonesia
- memanggang, menggoreng, roti
- ภาษาไทย
- ย่าง, อบ, ปิ้ง
- Español
- asar, tostar
- Français
- griller, rôtir, toaster
- Deutsch
- grillen, rösten, toast
- Português
- grelhar, assar, tostar
Kanji được dùng
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.