Từ vựng
N1Danh từ

せき

Nghĩa

  • 1.ho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cough
Tiếng Việt
ho
한국어
기침
中文
咳嗽
Bahasa Indonesia
batuk
ภาษาไทย
ไอ
Español
tos
Français
toux
Deutsch
Husten
Português
tosse

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • もし熱や咳がある場合はすぐに医者の診察を受けてください

    Nếu bạn có sốt hoặc ho, xin hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.

  • 咳と鼻水が出ます。

    Tôi bị ho và sổ mũi.

  • 咳やくしゃみはありますか?

    Có ho hoặc hắt hơi không?

  • 少し咳があります。

    Có ho một chút.

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.