cough, clear throat
On'yomi (音読み)
- カイ
- ガイ
Kun'yomi (訓読み)
- せ.く
- しわぶ.く
- せき
- しわぶき
Về kanji này
Kanji 「咳」 có nghĩa chính là "ho" hoặc "khoảng hít vào để làm sạch cổ họng". Kanji này thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong từ "咳(せき)", nghĩa là "cơn ho". Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động ho, với các cách đọc kun như "せく". Các từ liên quan có thể bao gồm "咳払い(せきばらい)", nghĩa là "húng hắng cổ" hoặc "dọn dẹp cổ họng", tuy nhiên không có nhiều từ ghép phổ biến khác. Lưu ý rằng trong văn nói hàng ngày, nếu bạn hoặc người khác đang bị ho, có thể dùng từ này để diễn tả tình trạng sức khỏe.
Câu ví dụ
咳が止まりません。
Ho không ngừng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cough, clear throat
- 한국어
- 기침, 가슴을 정리하다
- 中文
- 咳嗽, 清喉
- id
- batuk, membersihkan tenggorokan
- th
- ไอ, เคลียร์ลำคอ
- es
- tos, despejar la garganta
- fr
- toux, dégager la gorge
- de
- Husten, Räuspern
- pt
- tosse, limpar a garganta
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.