Từ vựng
N3Danh từ

みさき

Nghĩa

  • 1.mũi đất
  • 2.nhánh đất nhô ra
  • 3.mũi nhọn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cape, promontory
Tiếng Việt
mũi đất, nhánh đất nhô ra, mũi nhọn
日本語
한국어
곶, 프롬, 긴 해안
中文
岬, 突出的地形
Bahasa Indonesia
tanah genting, tanah tinggi
ภาษาไทย
แหลม, จุดชมวิว
Español
cabo, promontorio
Français
cap, promontoire
Deutsch
Kap, Vorgelände
Português
cabo, promontório

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 岬を過ぎると岳が見えた

    Sau khi đi qua mũi đất, ngọn núi đã trở nên nhìn thấy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.