Từ vựng
N1Danh từ

麓菫

フモトスミレ

Nghĩa

  • 1.Cây violet

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Viola sieboldii (violet species)
Tiếng Việt
Cây violet
日本語
スミレの一種
한국어
제비꽃 종류
中文
紫罗兰种
Bahasa Indonesia
Viola sieboldii
ภาษาไทย
Viola sieboldii
Español
Viola sieboldii
Français
Viola sieboldii
Deutsch
Viola sieboldii
Português
Viola sieboldii

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.