Từ vựng
N1Danh từ

騒ぎ

さわぎ

Nghĩa

  • 1.khủng hoảng
  • 2.sự rối loạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
uproar, disturbance
Tiếng Việt
khủng hoảng, sự rối loạn
日本語
騒ぎ, 混乱
한국어
소란, 소동
中文
骚动, 扰乱
Bahasa Indonesia
keributan
ภาษาไทย
ความโกลาหล
Español
alboroto
Français
tumulte
Deutsch
Aufregung
Português
tumulto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 騒ぎすぎる賑やかなイベントに注意が必要だ

    Hãy cẩn thận với những sự kiện quá ồn ào và náo nhiệt

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.