N2Danh từ
欺瞞
ぎまん
Nghĩa
- 1.lừa dối
- 2.giả dối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deception, fraud
- Tiếng Việt
- lừa dối, giả dối
- 日本語
- 欺瞞
- 한국어
- 기만, 사기
- 中文
- 欺骗, 诈骗
- Bahasa Indonesia
- tipuan, penipuan
- ภาษาไทย
- การหลอกลวง, การฉ้อโกง
- Español
- engaño, fraude
- Français
- tromperie, fraude
- Deutsch
- Täuschung, Betrug
- Português
- engano, fraude
Kanji được dùng
欺瞞
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.