Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

殴る

なぐる

Nghĩa

  • 1.đánh
  • 2.đấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hit, to strike
Tiếng Việt
đánh, đấm
日本語
殴る
한국어
때리다, 타격
中文
打, 击
Bahasa Indonesia
memukul, menyerang
ภาษาไทย
ตี, ทำร้าย
Español
golpear, pegar
Français
frapper, taper
Deutsch
schlagen, treffen
Português
bater, golpear

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.