Từ vựng
N1Danh từ

抑え

おさえ

Nghĩa

  • 1.trọng lượng
  • 2.ấn xuống
  • 3.giữ kiểm soát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weight (e.g. paperweight), pressing down, keeping control
Tiếng Việt
trọng lượng, ấn xuống, giữ kiểm soát
日本語
重さ, 押さえること, 制御すること
한국어
무게, 누르기, 통제 유지
中文
重量, 压制, 保持控制
Bahasa Indonesia
berat
ภาษาไทย
น้ำหนัก
Español
peso
Français
poids
Deutsch
Gewicht
Português
peso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 山崎さんは常に感情を抑えます。

    Ông Yamazaki luôn kiềm chế cảm xúc của mình.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.