N2Danh từ
皆さん
みなさん
Nghĩa
- 1.mọi người
- 2.quý vị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- everyone, ladies and gentlemen
- Tiếng Việt
- mọi người, quý vị
- 日本語
- 皆さん, みなさん
- 한국어
- 모두, 여러분
- 中文
- 每个人, 女士们和先生们
- Bahasa Indonesia
- semua orang, ladies and gentlemen
- ภาษาไทย
- ทุกคน, สุภาพบุรุษและสุภาพสตรี
- Español
- todos, damas y caballeros
- Français
- tout le monde, mesdames et messieurs
- Deutsch
- alle, meine Damen und Herren
- Português
- todos, senhoras e senhores
Kanji được dùng
Câu ví dụ
皆さんが作った料理を楽しみにしています。
Tôi rất mong chờ những món ăn mà mọi người đã làm.
皆さんの健康を守りましょう。
Hãy bảo vệ sức khỏe của mọi người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.