mọi người, tất cả, cùng nhau
On'yomi (音読み)
- カイ
- ミン
Kun'yomi (訓読み)
- みんな
- みな
Về kanji này
Kanji 「皆」 có nghĩa là "mọi người" hoặc "tất cả". Kanji này thường được sử dụng để chỉ nhóm người hoặc tổng thể một cái gì đó. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 皆さん (みなさん), nghĩa là "mọi người" khi bạn gọi ai đó một cách thân thiện; 皆無 (かいむ), có nghĩa là "không có gì"; và 皆兵 (かいへい), chỉ chính sách "tuyển quân phổ biến". Khi sử dụng câu có chứa từ này, bạn có thể cảm thấy nó tạo ra sự thân mật hơn trong giao tiếp, với ý nghĩa hướng tới sự gắn kết và cộng đồng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
皆で楽しい時間を過ごした。
Tất cả chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời bên nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- everyone, all, together
- Tiếng Việt
- mọi người, tất cả, cùng nhau
- 日本語
- みんな, 全員
- 한국어
- 모두, 함께
- 中文
- 每个人, 一起
- id
- semua, bersama
- th
- ทุกคน, ร่วมกัน
- es
- todos, todos juntos
- fr
- tout le monde, ensemble
- de
- alle, alle zusammen
- pt
- todos, juntos
Từ ghép phổ biến
- 皆さんeveryone, ladies and gentlemen
- 皆無nothing, none
- 皆兵universal conscription
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.