N2Động từ nhóm 2
漬かる
つかる
Nghĩa
- 1.bị ngâm
- 2.bị muối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be soaked, to be pickled
- Tiếng Việt
- bị ngâm, bị muối
- 日本語
- 漬かる
- 한국어
- 절여지다, 담가지다
- 中文
- 被浸泡, 被腌制
- Bahasa Indonesia
- direndam, diacar
- ภาษาไทย
- แช่, ดอง
- Español
- estar en escabeche, ser encurtido
- Français
- être immergé, être mariné
- Deutsch
- eingelegt sein, eingelegt werden
- Português
- ser embebido, ser tratado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.