dưa, muối, ngâm
On'yomi (音読み)
- シ
- ス
- セ
Kun'yomi (訓読み)
- つ.ける
- つ.け
- つ.かる
Về kanji này
Kanji 「漬」 mang ý nghĩa chính là "dưa" hay "ngâm". Nó thường được sử dụng như động từ để chỉ việc ngâm đồ ăn trong nước hoặc muối, như trong từ "漬ける" (つける), có nghĩa là "ngâm". Một từ khác là "漬物" (つけもの), có nghĩa là "rau muối", thường chỉ các loại rau đã được bảo quản bằng cách dưa. Ngoài ra, từ "漬かる" (つかる) có nghĩa là "bị ngâm", thường dùng để chỉ tình trạng của thực phẩm trong nước hoặc gia vị. Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng nó trong ngữ cảnh ẩm thực, bởi vì nó có liên quan mật thiết đến truyền thống ẩm thực Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
野菜を漬け込むのが好き。
Tôi thích dưa món.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pickle, preserve, soak
- Tiếng Việt
- dưa, muối, ngâm
- 日本語
- 漬ける, 漬け物, 漬かる
- 한국어
- 절이다, 절임, 담그다
- 中文
- 腌制, 保存, 浸泡
- id
- acar, konservasi, merendam
- th
- ดอง, เก็บรักษา, แช่
- es
- encurtir, conservar, remojar
- fr
- mariner, conserver, tremper
- de
- einlegen, konservieren, einweichen
- pt
- pickle, preservar, mergulhar
Từ ghép phổ biến
- 漬物pickled vegetables
- 漬けるto soak, to pickle
- 漬かるto be soaked, to be pickled
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.