N2Động từ nhóm 2
癖がある
くせがある
Nghĩa
- 1.có thói quen/tật xấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to have a habit/quirk
- Tiếng Việt
- có thói quen/tật xấu
- 日本語
- 癖がある
- 한국어
- 습관이 있다
- 中文
- 有习惯
- Bahasa Indonesia
- memiliki kebiasaan
- ภาษาไทย
- มีนิสัย
- Español
- tener un hábito
- Français
- avoir une habitude
- Deutsch
- eine Gewohnheit haben
- Português
- ter um hábito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.