thói quen, xu hướng, tật xấu
On'yomi (音読み)
- ヘキ
- ヘン
Kun'yomi (訓読み)
- くせ
Về kanji này
Kanji "癖" có nghĩa là thói quen, xu hướng hoặc đặc điểm riêng biệt của một người. Chúng ta thường sử dụng "癖" như danh từ, ví dụ như "癖" (くせ) có nghĩa là thói quen. Một số từ ghép điển hình là "癖をつける" (くせをつける) có nghĩa là hình thành một thói quen, và "悪癖" (あくへき) nghĩa là thói quen xấu. Ngoài ra, bạn cũng có thể nghe đến cụm "癖がある" (くせがある), thường dùng để chỉ việc ai đó có một thói quen hoặc quirk nào đó. Có thể nói rằng, "癖" thường gắn liền với hành vi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼には料理をする癖がある。
Anh ấy có thói quen nấu ăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- habit, tendency, quirk
- Tiếng Việt
- thói quen, xu hướng, tật xấu
- 日本語
- 癖, 傾向, 特性
- 한국어
- 습관, 경향, 기벽
- 中文
- 习惯, 倾向, 怪癖
- id
- kebiasaan, kecenderungan, keanehan
- th
- นิสัย, แนวโน้ม, ความพิสดาร
- es
- hábito, tendencia, peculiaridad
- fr
- habitude, tendance, particularité
- de
- Gewohnheit, Neigung, Macke
- pt
- hábito, tendência, quirk
Từ ghép phổ biến
- 癖habit, quirk
- 癖をつけるto acquire a habit
- 悪癖bad habit
- 癖があるto have a habit/quirk
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.