khát, khô cạn
On'yomi (音読み)
- カツ
- カツン
Kun'yomi (訓読み)
- かわ.く
Về kanji này
Kanji "渇" có nghĩa chính là "khát" hoặc "khô cạn". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ nhưng cũng có thể tham gia vào các động từ trong một số ngữ cảnh. Một số từ ghép tiêu biểu sử dụng kanji này là "乾渇" (かんかつ) có nghĩa là "cảm giác khát", "渇望" (かつぼう) có nghĩa là "khát khao" hoặc "mong mỏi", và "枯渇" (こかつ) có nghĩa là "sự cạn kiệt". Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, "渇" thường đi kèm với các từ khác để tạo thành các khái niệm liên quan đến việc thiếu nước hoặc sự thèm muốn nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
水が渇いて、とても喉が渇いた。
Tôi thấy khát vì không có nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thirsty, dry out
- Tiếng Việt
- khát, khô cạn
- 日本語
- 渇く, 枯渇
- 한국어
- 목마른, 건조하다
- 中文
- 口渴, 干涸
- id
- haus, kering
- th
- กระหายน้ำ, แห้ง
- es
- sediento, secarse
- fr
- assoiffé, desséché
- de
- durstig, austrocknen
- pt
- sedento, secar
Từ ghép phổ biến
- 乾渇thirst, dryness
- 渇望longing, desire
- 枯渇depletion, exhaustion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.