biện pháp, để sang một bên, đặt
On'yomi (音読み)
- ソ
Kun'yomi (訓読み)
- おさ.える
- おさ.まる
Về kanji này
Kanjis 「措」 chủ yếu có nghĩa là "đặt", "cách thức" hoặc "biện pháp". Nó thường được sử dụng như một động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này là 措置(そち)nghĩa là "biện pháp", thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc y tế để chỉ các phương pháp xác định; 措く(おく)là động từ "đặt" hoặc "để lại"; và 採措(さいそ)có nghĩa là "thông qua các biện pháp". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nên có thể không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この問題を措いておくべきです。
Chúng ta nên tạm gác vấn đề này lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- take measures, set aside, place
- Tiếng Việt
- biện pháp, để sang một bên, đặt
- 日本語
- 措置, 置く, 収める
- 한국어
- 조치를 취하다, 제쳐놓다, 두다
- 中文
- 采取措施, 留出, 放置
- id
- mengambil langkah, menyisihkan, menempatkan
- th
- ดำเนินการ, จัดสรร, วาง
- es
- tomar medidas, reservar, colocar
- fr
- prendre des mesures, mettre de côté, placer
- de
- Maßnahmen ergreifen, beiseitelegen, platzieren
- pt
- tomar medidas, reservar, colocar
Từ ghép phổ biến
- 措置measure, step
- 措くto place, to set aside
- 採措adoption of measures
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.