sửa chữa, điều chỉnh
On'yomi (音読み)
- キョウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- た.める
- なお.す
Về kanji này
Kanji 「矯」 có nghĩa chính là "sửa chữa" hoặc "điều chỉnh". Nó thường được dùng trong các động từ và danh từ liên quan đến việc cải thiện hoặc khắc phục một vấn đề nào đó. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 矯正 (きょうせい), có nghĩa là "sửa chữa" hoặc "điều chỉnh", thường dùng trong ngữ cảnh y tế hay giáo dục; 矯める (ためる), có nghĩa là "sửa chữa" hoặc "cải thiện"; và 矯風 (きょうふう), mang nghĩa "cải cách tục lệ", liên quan đến việc thay đổi thói quen xã hội. Lưu ý rằng kanji này thể hiện sự nỗ lực để điều chỉnh hoặc cải thiện một điều gì đó, không chỉ là sự thay đổi bề ngoài.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
姿勢を矯正しなければならない。
Tôi phải điều chỉnh tư thế của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- correct, rectify, control
- Tiếng Việt
- sửa chữa, điều chỉnh
- 日本語
- 矯正, 修正
- 한국어
- 교정하다, 수정하다, 제어하다
- 中文
- 纠正, 修正, 控制
- id
- benar, memperbaiki, mengontrol
- th
- ถูกต้อง, แก้ไข, ควบคุม
- es
- correcto, rectificar, controlar
- fr
- corriger, rectifier, contrôler
- de
- korrekt, korrigieren, kontrollieren
- pt
- corrigir, retificar, controlar
Từ ghép phổ biến
- 矯正correction, regulation
- 矯めるto correct, to rectify
- 矯風reform of customs
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.