hợp đồng, hứa hẹn, giao ước
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- ちぎ.る
Về kanji này
Kanji 「契」 có nghĩa chính là hợp đồng, lời hứa hoặc hẹn ước. Nó thường được sử dụng trong các từ ghép để diễn tả những khái niệm liên quan đến sự thỏa thuận giữa hai bên. Một ví dụ là từ 契約 (けいやく), mang nghĩa là hợp đồng, thường được dùng trong kinh doanh. Một ví dụ khác là 婚約 (こんやく), tức là hôn ước, biểu thị sự cam kết giữa hai người trước khi kết hôn. Cuối cùng, từ 契機 (けいき) có nghĩa là cơ hội, thường dùng để chỉ thời điểm quan trọng dẫn đến một sự kiện nào đó. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng kanji này có cả cách đọc on'yomi và kun'yomi, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達と契約を結んだ。
Tôi đã ký hợp đồng với bạn mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- contract, promise, engagement
- Tiếng Việt
- hợp đồng, hứa hẹn, giao ước
- 日本語
- 契約, 約束, 婚約
- 한국어
- 계약, 약속, 약혼
- 中文
- 合同, 承诺, 约定
- id
- kontrak, janji, komitmen
- th
- สัญญา, คำสัญญา, การหมั้น
- es
- contrato, promesa, compromiso
- fr
- contrat, promesse, engagement
- de
- Vertrag, Versprechen, Engagement
- pt
- contrato, promessa, compromisso
Từ ghép phổ biến
- 契約contract
- 婚約engagement
- 契機opportunity, chance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.