Hướng Dẫn Ngữ Pháp N4: Liên Từ, Câu Điều Kiện & Thể Khả Năng
N4 là lúc các câu bắt đầu được nối với nhau — năm cách nói “nếu”, các liên từ chỉ “vì” và “mặc dù”, và thể khả năng để nói “có thể”.
Ngữ pháp N5 xây dựng các mệnh đề đơn. N4 nối chúng lại với nhau — nguyên nhân kết quả, điều kiện, tương phản — đó là lý do N4 tạo cảm giác nhảy vọt thực sự về độ phức tạp dù lượng từ vựng không tăng nhiều.
Mười mẫu câu cốt lõi của N4
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| V + し | và, liệt kê lý do | 安いし、おいしいです — vừa rẻ, [lại còn] ngon |
| N + でも | nhưng, tuy nhiên | nối câu, không phải trợ từ でも mang nghĩa “thậm chí” |
| V + のに | mặc dù | mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn |
| V + ので | vì, bởi vì | nhẹ nhàng, lịch sự hơn から |
| V + とき | khi, vào lúc | 行くとき — khi [tôi] đi |
| V + たら | nếu / khi | linh hoạt nhất trong bốn thể điều kiện |
| V + ば | nếu | thiên về trang trọng và quy luật chung |
| V + と | nếu... thì (kết quả tự động) | một と khác với trợ từ と “và/cùng” ở N5 |
| N + なら | nếu (dựa trên chủ đề) | phản ứng lại điều gì đó đã được nhắc đến |
| V-thân từ + ことができる | có thể làm — thể khả năng | 泳ぐことができる — có thể bơi |
Bốn cách nói “nếu” — chọn cách nào
たら là lựa chọn mặc định an toàn — nó dùng được trong hầu hết mọi câu điều kiện. ば thiên về điều kiện chung hoặc trang trọng (“nếu giá tăng, cầu giảm”). と mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự động và có thể dự đoán được (“nếu bạn nhấn nút này, cửa sẽ mở”) và không thể dùng cho lời yêu cầu hay đề nghị trong mệnh đề kết quả. なら phản ứng lại một điều kiện mà người khác vừa nêu ra — 行くなら、一緒に行きましょう (“nếu bạn đi, hãy đi cùng nhau”) chỉ hợp lý khi là câu trả lời cho “tôi sẽ đi”.
Cẩn thận với những âm kana bị dùng lại
と trong 友達と話す (“với một người bạn”) và と trong 押すと開く (“nếu nhấn, nó sẽ mở”) là hai điểm ngữ pháp không liên quan gì đến nhau nhưng lại tình cờ trùng âm tiết — hãy coi chúng là hai thẻ ghi nhớ riêng biệt.
Ngữ pháp N3 chuyển từ những liên từ cốt lõi này sang những mẫu câu tinh tế hơn, thường mang văn phong viết — hãy xem hướng dẫn ngữ pháp N3 của chúng tôi khi mười mẫu câu này đã vững.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
N2 Grammar Guide: the に-Patterns That All Look the Same
N2 introduces a cluster of formal patterns that all start with に — において, にあたって, に際して, に基づいて and more. Here's what actually separates them.
N3 Grammar Guide: the Patterns That Trip Up Intermediate Learners
N3 trades simple connectives for a cluster of similar-sounding "even though" and "not only" patterns. Here's how to tell them apart.
N5 Grammar Cheat Sheet: は vs が, で vs に and the Rest
The ten N5 particles that carry most of a beginner sentence — what each one marks, how they differ from their closest lookalike, and one example apiece.
JLPT N2 Kanji List: What's Actually Tested
N2 has no official published kanji list, but commonly-cited estimates put the count around 1,000 characters. Here's what that range covers and how to study it.