Hướng dẫn Ngữ pháp N3: Những mẫu câu khiến người học trình độ trung cấp bối rối
N3 thay thế các liên từ đơn giản bằng một loạt mẫu câu na ná nhau mang nghĩa "mặc dù" và "không những... mà còn". Đây là cách phân biệt chúng.
N4 chỉ cho bạn một từ duy nhất cho mỗi ý "vì", "mặc dù" và "nếu". N3 đưa ra ba, bốn từ gần đồng nghĩa cho cùng một ý, mỗi từ mang sắc thái trang trọng hoặc ý nghĩa hơi khác nhau — đó chính xác là lý do khiến trình độ này khó hơn nhiều so với những gì lượng từ vựng gợi ý.
Mười mẫu ngữ pháp N3 đáng học theo nhóm
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| N + にもかかわらず | mặc dù, bất chấp | trang trọng, thường dùng trong văn viết |
| N + ものの | mặc dù | thừa nhận một sự thật, rồi đối lập với nó |
| N + とはいえ | dù vậy / nói vậy thì nói | nhượng bộ nhẹ nhàng hơn ものの |
| V-masu + ながらも | trong khi / mặc dù | một hành động đi kèm một sự thật trái ngược |
| 〜ばかりか | không những... mà còn | thêm một điểm nhấn mạnh hơn |
| N + のみならず | không những... mà còn | trang trọng hơn ばかりか |
| 〜どころか | chẳng những không... mà còn ngược lại | phủ nhận thẳng thừng kết quả mong đợi |
| 〜ところで | nhân tiện | chuyển chủ đề trong hội thoại |
| N + にしては | so với / xét theo [X] | chỉ ra điều bất ngờ so với một tiền đề |
| N + おかげで | nhờ có | quan hệ nhân quả tích cực |
ものの và とはいえ và にもかかわらず
Cả ba đều có thể dịch thành một sắc thái nào đó của "mặc dù" trong tiếng Việt, và đó chính xác là lý do khiến chúng dễ bị nhầm lẫn. にもかかわらず trang trọng nhất và trung tính nhất — nó chỉ đơn thuần nêu ra sự đối lập. ものの làm dịu câu nói hơn, thường ngụ ý người nói vẫn thấy điều được nhượng bộ có giá trị nào đó. とはいえ hoạt động giống một bước chuyển trong hội thoại hơn — "dù vậy" — thường mở đầu một câu mới thay vì nối vào giữa câu.
ばかりか và のみならず
Cả hai đều mang nghĩa "không những X mà còn Y", và trong văn phong thông thường bạn có thể coi chúng gần như thay thế được cho nhau — nhưng のみならず nghe trang trọng hơn và xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, còn ばかりか cũng tự nhiên trong văn nói. Nếu không chắc nên dùng từ nào, hãy mặc định dùng のみならず khi viết và ばかりか khi nói.
N2 tiếp tục xu hướng này với một loạt mẫu câu にー gần đồng nghĩa còn dày đặc hơn nữa — xem hướng dẫn ngữ pháp N2 của chúng tôi để biết cách phân biệt chúng.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
N2 Grammar Guide: the に-Patterns That All Look the Same
N2 introduces a cluster of formal patterns that all start with に — において, にあたって, に際して, に基づいて and more. Here's what actually separates them.
N4 Grammar Guide: Connectives, Conditionals & Potential Form
N4 is where sentences start joining together — five conditionals for "if," the connectives for "because" and "even though," and the potential form for "can."
N5 Grammar Cheat Sheet: は vs が, で vs に and the Rest
The ten N5 particles that carry most of a beginner sentence — what each one marks, how they differ from their closest lookalike, and one example apiece.
JLPT N2 Kanji List: What's Actually Tested
N2 has no official published kanji list, but commonly-cited estimates put the count around 1,000 characters. Here's what that range covers and how to study it.