N1名詞
躍進
やくしん
意味
- 1.躍進
各言語の意味
- English
- making rapid progress, making great advances, rush
- Tiếng Việt
- tiến bộ nhanh chóng, đạt được những tiến bộ lớn, tăng nhanh
- 日本語
- 躍進
- 한국어
- 빠른 진전, 큰 발전, 돌진
- 中文
- 快速进展, 重大进步, 急速
- Bahasa Indonesia
- kemajuan cepat
- ภาษาไทย
- ความก้าวหน้าอย่างรวดเร็ว
- Español
- progreso rápido
- Français
- progrès rapide
- Deutsch
- rapider Fortschritt
- Português
- avanço rápido
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。