N1名詞
覚醒
かくせい
意味
- 1.目覚め
- 2.覚醒
- 3.興奮
各言語の意味
- English
- waking up, awakening, arousal
- Tiếng Việt
- thức tỉnh, khai sáng, cảm giác tỉnh táo
- 日本語
- 目覚め, 覚醒, 興奮
- 한국어
- 깨기, 각성, 각성
- 中文
- 醒悟, 觉醒, 激发
- Bahasa Indonesia
- bangun
- ภาษาไทย
- การตื่นขึ้น
- Español
- despertar
- Français
- éveil
- Deutsch
- Erwachen
- Português
- despertar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。