N1名詞
試合
しあい
意味
- 1.試合
- 2.試合
- 3.試合
各言語の意味
- English
- match, game, bout
- Tiếng Việt
- trận đấu, trò chơi, cuộc thi
- 日本語
- 試合, 試合, 試合
- 한국어
- 경기, 게임, 대회
- 中文
- 比赛, 游戏, 交锋
- Bahasa Indonesia
- pertandingan
- ภาษาไทย
- การแข่งขัน
- Español
- partido
- Français
- match
- Deutsch
- Spiel
- Português
- jogo
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。