N1名詞
脈絡
みゃくらく
意味
- 1.脈絡
- 2.論理的つながり
- 3.一貫性
各言語の意味
- English
- logical connection, chain of reasoning, coherence
- Tiếng Việt
- Liên kết hợp lý, Chuỗi lý luận, Tính liên kết
- 日本語
- 脈絡, 論理的つながり, 一貫性
- 한국어
- 논리적 연결, 추론의 사슬, 일관성
- 中文
- 逻辑联系, 推理链, 连贯性
- Bahasa Indonesia
- hubungan logis
- ภาษาไทย
- การเชื่อมโยงทางตรรกะ
- Español
- conexión lógica
- Français
- connexion logique
- Deutsch
- logische Verbindung
- Português
- conexão lógica
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。