N1名詞
翻弄
ほんろう
意味
- 1.翻弄
- 2.弄ぶ
各言語の意味
- English
- having at one's mercy, trifling with, toying with
- Tiếng Việt
- bị móc ngoặc, chơi đùa với
- 日本語
- 翻弄, 弄ぶ
- 한국어
- 놀리다, 트리플
- 中文
- 摆布, 玩弄
- Bahasa Indonesia
- di bawah kuasa
- ภาษาไทย
- อยู่ในอำนาจ
- Español
- a merced de
- Français
- à sa merci
- Deutsch
- in seiner Gewalt
- Português
- à mercê de
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。