N1名詞
突貫
とっかん
意味
- 1.突進すること
- 2.突撃
- 3.急ぐこと
各言語の意味
- English
- charging (at the enemy) with a shout, rush, rushing (an activity)
- Tiếng Việt
- lao về phía kẻ thù, xung phong, gấp rút
- 日本語
- 突進すること, 突撃, 急ぐこと
- 한국어
- 적에게 돌진하다, 돌격, 서두르다
- 中文
- 猛冲(敌人), 冲锋, 急于进行(活动)
- Bahasa Indonesia
- menyerang
- ภาษาไทย
- การโจมตี
- Español
- carga
- Français
- charge
- Deutsch
- stürmen
- Português
- carga
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。