N1名詞
爪痕
つめあと
意味
- 1.爪痕
各言語の意味
- English
- fingernail mark, scratch, scars (e.g. of war)
- Tiếng Việt
- dấu vết của móng tay, vết xước
- 日本語
- 爪痕
- 한국어
- 손톱 자국
- 中文
- 爪痕
- Bahasa Indonesia
- bekas kuku
- ภาษาไทย
- รอยขีดข่วน
- Español
- marcas de uñas
- Français
- trace d'ongle
- Deutsch
- Kratzspur
- Português
- marca de unha
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。