N2名詞
焦燥
しょうそう
意味
- 1.焦燥
各言語の意味
- English
- impatience, anxiety
- Tiếng Việt
- sự lo lắng, sự thiếu kiên nhẫn
- 日本語
- 焦燥
- 한국어
- 초조함
- 中文
- 焦虑
- Bahasa Indonesia
- ketidaksabaran
- ภาษาไทย
- ความใจเย็น
- Español
- impaciencia
- Français
- impatience
- Deutsch
- Ungeduld
- Português
- impaciência
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。