N1名詞
乾燥機
かんそうき
意味
- 1.乾燥機
- 2.ドライヤー
- 3.脱水機
各言語の意味
- English
- drying machine, dryer, desiccator
- Tiếng Việt
- Máy sấy, Máy làm khô, Máy sấy thực phẩm
- 日本語
- 乾燥機, ドライヤー, 脱水機
- 한국어
- 건조기, 드라이어, 탈수기
- 中文
- 烘干机, 干燥机, 脱水器
- Bahasa Indonesia
- mesin pengering
- ภาษาไทย
- เครื่องอบ
- Español
- secadora
- Français
- séchoir
- Deutsch
- Trockenmaschine
- Português
- secar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。