N1名詞
没落
ぼつらく
意味
- 1.没落
- 2.崩壊
各言語の意味
- English
- ruin, fall, collapse
- Tiếng Việt
- sụp đổ, ngã xuống, sụp đổ
- 日本語
- 没落, 崩壊
- 한국어
- 몰락, 폭락
- 中文
- 没落, 崩溃, 倒塌
- Bahasa Indonesia
- kehancuran, jatuh
- ภาษาไทย
- การล่มสลาย
- Español
- ruina, caída
- Français
- ruine, chute
- Deutsch
- Ruine, Niedergang
- Português
- ruína, queda
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。