N1名詞
帰郷
ききょう
意味
- 1.帰郷
- 2.自宅への帰り道
各言語の意味
- English
- homecoming, return to one's home
- Tiếng Việt
- về quê, trở về nhà
- 日本語
- 帰郷, 自宅への帰り道
- 한국어
- 고향으로 돌아가기, 고향으로 귀환
- 中文
- 回家, 返回家乡
- Bahasa Indonesia
- pulang ke rumah
- ภาษาไทย
- การกลับบ้าน
- Español
- regreso a casa
- Français
- retour chez soi
- Deutsch
- Heimkehr
- Português
- volta para casa
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。