N1一段動詞
弄る
いじる
意味
- 1.指で触る
各言語の意味
- English
- to finger, to touch, to play with
- Tiếng Việt
- chạm vào, nghịch
- 日本語
- 指で触る
- 한국어
- 만지다
- 中文
- 玩弄
- Bahasa Indonesia
- menyentuh
- ภาษาไทย
- สัมผัส
- Español
- tocar
- Français
- toucher
- Deutsch
- berühren
- Português
- tocar
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。