N1名詞
堅調
けんちょう
意味
- 1.堅調
- 2.強気
- 3.強い
各言語の意味
- English
- firm (market), bullish, strong (sales, economy, etc.)
- Tiếng Việt
- vững chắc (thị trường), lạc quan, mạnh mẽ (doanh số, kinh tế)
- 日本語
- 堅調, 強気, 強い
- 한국어
- 단단한 (시장), 강세, 강한 (판매, 경제 등)
- 中文
- 坚挺(市场), 牛市, 强劲(销售,经济)
- Bahasa Indonesia
- kuat
- ภาษาไทย
- มั่นคง
- Español
- firme
- Français
- ferme
- Deutsch
- fest
- Português
- firme
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。