N1名詞
共謀
きょうぼう
意味
- 1.共謀
- 2.共謀
各言語の意味
- English
- conspiracy, collusion, complicity
- Tiếng Việt
- âm mưu, thông đồng, phối hợp
- 日本語
- 共謀, 共謀
- 한국어
- 공모, 공모, 공모
- 中文
- 共谋, 串通, 同谋
- Bahasa Indonesia
- konspirasi
- ภาษาไทย
- การสมรู้ร่วมคิด
- Español
- conspiración
- Français
- conspiration
- Deutsch
- Verschwörung
- Português
- conspiração
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。