N1名詞
修復
しゅうふく
意味
- 1.修復
- 2.修理
- 3.修繕
各言語の意味
- English
- restoration, repair, mending
- Tiếng Việt
- khôi phục, sửa chữa, hàn gắn
- 日本語
- 修復, 修理, 修繕
- 한국어
- 복원, 수리, 수선
- 中文
- 修复, 修理, 修缮
- Bahasa Indonesia
- pemulihan
- ภาษาไทย
- การฟื้นฟู
- Español
- restauración
- Français
- restauration
- Deutsch
- Wiederherstellung
- Português
- restauração
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。