N1名詞
江戸っ子
えどっこ
意味
- 1.江戸っ子
- 2.東京人
各言語の意味
- English
- (true) Tokyoite, Edoite, Tokyo native
- Tiếng Việt
- Người Tokyo thực thụ, Edoite, Người Tokyo
- 日本語
- 江戸っ子, 東京人
- 한국어
- 진짜 도쿄인, 에도인, 도쿄 원주민
- 中文
- 真东京人, 江户人, 东京土著
- Bahasa Indonesia
- pendudukโตเกียว
- ภาษาไทย
- คนโตเกียว
- Español
- tokioita
- Français
- Tokyoïte
- Deutsch
- Tokioer
- Português
- tóquio
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。