N1名词
鼻息
はないき
含义
- 1.鼻子呼吸
- 2.用鼻子呼吸
- 3.个人的愉悦
各语言释义
- English
- nasal breathing, breathing through one's nose, person's pleasure
- Tiếng Việt
- hơi thở qua mũi, thở bằng mũi, sự hài lòng của cá nhân
- 日本語
- 鼻呼吸, 鼻で呼吸すること, 個人の楽しみ
- 한국어
- 비강호흡, 코로 숨쉬기, 사람의 기쁨
- 中文
- 鼻子呼吸, 用鼻子呼吸, 个人的愉悦
- Bahasa Indonesia
- pernapasan hidung
- ภาษาไทย
- การหายใจทางจมูก
- Español
- respiración nasal
- Français
- respiration nasale
- Deutsch
- nasale Atmung
- Português
- respiração nasal
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。