N1名词
鼓動
こどう
含义
- 1.心跳
- 2.心悸
- 3.脉动
各语言释义
- English
- beat, palpitation, pulsation
- Tiếng Việt
- nhịp đập, tim đập, sự rung động
- 日本語
- 鼓動, 動悸, パルス
- 한국어
- 박동, 심계, 맥동
- 中文
- 心跳, 心悸, 脉动
- Bahasa Indonesia
- detak, getaran
- ภาษาไทย
- การเต้น, การเต้นของหัวใจ
- Español
- latido, pulsación
- Français
- battement, pulsation
- Deutsch
- Schlag, Pulsieren
- Português
- batida, pulsação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。