N1名词
駄目
だめ
含义
- 1.不好的
- 2.不符合目的
- 3.无用
各语言释义
- English
- no good, not serving its purpose, useless
- Tiếng Việt
- không tốt, không có giá trị, vô dụng
- 日本語
- ダメ, 目的を果たさない, 無駄
- 한국어
- 안됨, 목적에 맞지 않다, 쓸모없음
- 中文
- 不好的, 不符合目的, 无用
- Bahasa Indonesia
- tidak berguna
- ภาษาไทย
- ไม่มีประโยชน์
- Español
- inútil
- Français
- inutile
- Deutsch
- nutzlos
- Português
- inútil
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。