N5名词
高価
こうか
含义
- 1.昂贵
各语言释义
- English
- expensive
- Tiếng Việt
- đắt đỏ
- 日本語
- 高価
- 한국어
- 비싼
- 中文
- 昂贵
- Bahasa Indonesia
- mahal
- ภาษาไทย
- แพง
- Español
- caro
- Français
- cher
- Deutsch
- teuer
- Português
- caro
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。