N1名词
閉鎖
へいさ
含义
- 1.关闭
- 2.封闭
- 3.停业
各语言释义
- English
- closing, closure, shutdown
- Tiếng Việt
- đóng cửa, ngừng hoạt động
- 日本語
- 閉鎖, 閉じること
- 한국어
- 폐쇄, 닫다
- 中文
- 关闭, 封闭, 停业
- Bahasa Indonesia
- penutupan
- ภาษาไทย
- การปิด
- Español
- cierre
- Français
- fermeture
- Deutsch
- Schließung
- Português
- fechamento
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。