N1名词
阻止
そし
含义
- 1.阻止
- 2.预防
- 3.障碍
各语言释义
- English
- obstruction, prevention, hindrance
- Tiếng Việt
- cản trở, ngăn chặn, trở ngại
- 日本語
- 阻止, 妨害, 制止
- 한국어
- 저지, 예방, 방해
- 中文
- 阻止, 预防, 障碍
- Bahasa Indonesia
- penghalang
- ภาษาไทย
- การขัดขวาง
- Español
- obstrucción
- Français
- obstruction
- Deutsch
- Hindernis
- Português
- obstrução
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。