N1名词
開放
かいほう
含义
- 1.开放(门、窗等)
- 2.保持打开
- 3.向公众开放
各语言释义
- English
- opening (a door, window, etc.), leaving open, opening up (e.g. to the public)
- Tiếng Việt
- mở (cửa, cửa sổ, v.v.), để mở, mở ra (chẳng hạn như cho công chúng)
- 日本語
- 開放, 開く, 公開する
- 한국어
- 개방, 열기, 열다
- 中文
- 开放(门、窗等), 保持打开, 向公众开放
- Bahasa Indonesia
- pembukaan
- ภาษาไทย
- การเปิด
- Español
- apertura
- Français
- ouverture
- Deutsch
- Öffnen
- Português
- abertura
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。