N1名词
遡行
そこう
含义
- 1.逆流而行
- 2.迎流而上
各语言释义
- English
- going upstream, sailing against the current
- Tiếng Việt
- đi ngược dòng, đi ngược chiều nước
- 日本語
- 遡行, 流れに逆らって進む
- 한국어
- 거슬러 올라가다, 현재에 항의해서 항해하다
- 中文
- 逆流而行, 迎流而上
- Bahasa Indonesia
- berlayar melawan arus
- ภาษาไทย
- แล่นเรือไปตามน้ำ
- Español
- navegar contra la corriente
- Français
- naviguer à contre-courant
- Deutsch
- stromaufwärts segeln
- Português
- navegar contra a corrente
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。