N1名词
輪郭
りんかく
含义
- 1.轮廓
- 2.外形
- 3.轮廓
各语言释义
- English
- contour, outline, silhouette
- Tiếng Việt
- đường viền, hình dạng, silhouette
- 日本語
- 輪郭, アウトライン, シルエット
- 한국어
- 윤곽, 외형, 실루엣
- 中文
- 轮廓, 外形, 轮廓
- Bahasa Indonesia
- kontur
- ภาษาไทย
- รูปร่าง
- Español
- contorno
- Français
- contour
- Deutsch
- Kontur
- Português
- contorno
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。