N1名词
選手
せんしゅ
含义
- 1.运动员
- 2.运动员
- 3.团队成员
各语言释义
- English
- player (of a sport), athlete, team member
- Tiếng Việt
- người chơi (thể thao), vận động viên, thành viên đội
- 日本語
- 選手, アスリート, チームメンバー
- 한국어
- 선수, 운동선수, 팀원
- 中文
- 运动员, 运动员, 团队成员
- Bahasa Indonesia
- pemain
- ภาษาไทย
- ผู้เล่น
- Español
- jugador
- Français
- joueur
- Deutsch
- Sportler
- Português
- jogador
所含汉字
例句
日本の選手たちは日々練習を重ねています
日本运动员每天都在努力训练。
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。